Bản dịch của từ 圣驾 trong tiếng Việt

圣驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣驾 (Danh từ)

shèng jià
01

Xe ngự của hoàng đế hoặc hoàng hậu; cũng chỉ bản thân hoàng đế/hoàng hậu (nay thường dùng mỉa mai hoặc ẩn dụ)

皇帝或临朝皇后的车乘。亦借指皇帝或皇后。今多用于讽刺或比喻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣驾

shèng

jià

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép