Bản dịch của từ 圣髓 trong tiếng Việt

圣髓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣髓 (Danh từ)

shèng suǐ
01

Tinh hoa của kinh điển tôn giáo; tinh túy của sách thánh

谓圣典的精髓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣髓

shèng

suǐ

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
髓海
髓结
髓脑
髓饼
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép