ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
圧
Bảng phân tích âm vị 圧
Yā
Giống chữ “压” trong tiếng Nhật, nghĩa là đè nén, ép chặt (như áp lực của sức nặng lên vật thể).
同“压”(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép