Bản dịch của từ 圧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ “” trong tiếng Nhật, nghĩa là đè nén, ép chặt (như áp lực của sức nặng lên vật thể).

同“压”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

圧
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép