ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
圧蒜器
Bảng phân tích âm vị 圧
Yā
Máy ép tỏi; dụng cụ dùng để nghiền nát tỏi
用于压碎大蒜的工具
yā
圧
suàn
蒜
qì
器
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép