Bản dịch của từ 在下 trong tiếng Việt
在下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
在下 (Danh từ)
【zài xià】
01
Tại hạ; kẻ hèn này
谦词,用于自称(多见于早期白话和传统戏曲)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在下
zài
在
xià
下
Các từ liên quan
在三
在上
在世
在业
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
- Các biến thể:
- 扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕂
傤
再
載
儎
抂
扗
洅
𠕅
縡
酨
载
執
埍
垨
堾
墝
墪
埳
㙠
塃
垟
壀
㙼
汐
阶
耒
𠇉
过
扝
吀
吋
耳
㐓
㣾
芍
现在
正在
实在
在乎
存在
在于
在意
所在
好在
在线
