Bản dịch của từ 在丧 trong tiếng Việt

在丧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在丧 (Danh từ)

zài sàng
01

Còn quàn ở nhà, chưa đem chôn (nói về người chết); trong thời gian tang lễ; trong trạng thái buồn bã

在丧指的是在丧事期间,或者形容一种悲伤的情绪状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在丧

zài

sàng

Các từ liên quan

在三
在上
在下
在世
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép