Bản dịch của từ 在官 trong tiếng Việt

在官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在官 (Danh từ)

zài guān
01

Còn đương nhậm chức làm quan. ◇Thư Kinh 書經: Tuấn nghệ tại quan 俊乂在官 (Cao Dao Mô 皋陶謨) Người hiền tài làm quan. Có hồ sơ án tịch ở phủ quan.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在官

zài

guān

Các từ liên quan

在三
在上
在下
在世
在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép