Bản dịch của từ 在室 trong tiếng Việt
在室
Giới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
在室 (Giới từ)
【zài shì】
01
Con gái còn ở nhà cha mẹ; chưa lấy chồng. ◇Hàn Dũ 韓愈: Nữ tử nhị nhân; tại thất; tuy giai ấu; thị tật cư tang như thành nhân 女子二人; 在室; 雖皆幼; 侍疾居喪如成人 (Đường cố tặng Giáng Châu thứ sử 唐故贈絳州刺史) Hai con gái; chưa chồng; tuy đều còn nhỏ; nhưng chăm sóc người bệnh để tang như người lớn.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在室
zài
在
shì
室
Các từ liên quan
在三
在上
在下
在世
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
- Các biến thể:
- 扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕂
傤
再
載
儎
抂
扗
洅
𠕅
縡
酨
载
執
埍
垨
堾
墝
墪
埳
㙠
塃
垟
壀
㙼
汐
阶
耒
𠇉
过
扝
吀
吋
耳
㐓
㣾
芍
现在
正在
实在
在乎
存在
在于
在意
所在
好在
在线
