Bản dịch của từ 在家 trong tiếng Việt
在家
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
在家 (Động từ)
【zài jiā】
01
Ở nhà; có nhà; có mặt
在家里;在工作或住宿的地方;没有出门
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tại gia (chỉ người không đi tu)
对僧、尼、道士等''出家''而言,一般人都算在家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在家
zài
在
jiā
家
Các từ liên quan
在三
在上
在下
在世
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
- Các biến thể:
- 扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕂
傤
再
載
儎
抂
扗
洅
𠕅
縡
酨
载
執
埍
垨
堾
墝
墪
埳
㙠
塃
垟
壀
㙼
汐
阶
耒
𠇉
过
扝
吀
吋
耳
㐓
㣾
芍
现在
正在
实在
在乎
存在
在于
在意
所在
好在
在线
