Bản dịch của từ 在工作中不准聊天 trong tiếng Việt

在工作中不准聊天

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在工作中不准聊天 (Động từ)

zài gōng zuò zhōng bù zhǔn liáo tiān
01

Trong khi làm việc không nói chuyện

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在工作中不准聊天

zài

gōng

zuò

zhōng

zhǔn

liáo

tiān

在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép