Bản dịch của từ 在所不惜 trong tiếng Việt

在所不惜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在所不惜 (Thành ngữ)

zài suǒ bù xī
01

Đừng ngại; không tiếc

决不吝惜(多用在付出大的代价)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在所不惜

zài

suǒ

Các từ liên quan

在三
在上
在下
在世
所与
所业
所为
所主
所之
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép