Bản dịch của từ 在望 trong tiếng Việt

在望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在望 (Động từ)

zài wàng
01

Ngay trước mắt; hứa hẹn

(盼望的好事情) 即将到来,就在眼前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong tầm mắt; có thể nhìn thấy, trước mắt

远处的东西在视线以内,可以望见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在望

zài

wàng

Các từ liên quan

在三
在上
在下
在世
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép