Bản dịch của từ 在职 trong tiếng Việt

在职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在职 (Động từ)

zài zhí
01

Đảm nhiệm; đang làm việc; đang tại chức

担任着职务

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在职

zài

zhí

Các từ liên quan

在三
在上
在下
在世
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép