Bản dịch của từ 圩堤 trong tiếng Việt

圩堤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄟˊweithanh sắc

圩堤 (Danh từ)

wéi dī
01

Đê bao quanh khu đất thấp ven sông/hồ/biển để ngăn nước vào và canh tác (đê ven, bãi đắp chắn nước)

在沿江﹑滨湖以及滨海的低洼地区,圈围田地房舍,防御外水侵入,以便进行垦殖的围堤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圩堤

wéi

Các từ liên quan

圩丁
圩场
圩垸
圩埂
圩埠
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
圩
Bính âm:
【xū】【ㄨㄟˊ, ㄒㄩ】【VU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép