Bản dịch của từ 圩墙 trong tiếng Việt
圩墙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
圩墙 (Danh từ)
【xū qiáng】
01
Bức tường bao quanh làng, đắp bằng đất đá (tường thành nhỏ của làng quê)
用土石筑成的围绕村镇的墙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圩墙
wéi
圩
qiáng
墙
Các từ liên quan
圩丁
圩场
圩垸
圩埂
圩埠
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【xū】【ㄨㄟˊ, ㄒㄩ】【VU】
- Các biến thể:
- 墟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕒
䧦
㧑
峞
溈
帏
洈
覹
為
囲
闱
惟
蕦
緰
湑
蓲
旴
嬃
墟
谞
歘
欨
砉
鑐
㙑
壆
㙮
㘽
堟
壏
垜
墌
埐
坫
塚
坅
虫
芅
𠚺
﨎
戍
𠇁
㱏
杀
㐒
阬
忙
芑
圩子
圩田
圩场
赶圩
