Bản dịch của từ 圩防 trong tiếng Việt

圩防

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄟˊweithanh sắc

圩防 (Danh từ)

xū fáng
01

Đê, bờ đắp chắn nước; cống, ụ đất chắn nước (thường dùng ở miền Nam Việt Nam, Hán-Việt: 'vự')

堤防,堤堰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圩防

wéi

fáng

Các từ liên quan

圩丁
圩场
圩垸
圩埂
圩埠
防不及防
防不胜防
圩
Bính âm:
【xū】【ㄨㄟˊ, ㄒㄩ】【VU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép