Bản dịch của từ 圪 trong tiếng Việt
圪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
圪 (Danh từ)
【gē】
01
Gò đất nhỏ
圪垯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【KHẤT】
- Các biến thể:
- 屹, 𡉛, 𡍡
- Hình thái radical:
- ⿰,土,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饹
咯
鸽
胳
袼
㢦
紇
仡
肐
滒
牫
割
鿓
枽
㜇
洂
曅
礏
㓈
擫
鐷
页
䧨
曳
塆
垜
垄
堢
埜
坷
堾
墅
堖
㙦
鿍
垝
𠄥
仹
𠂣
岃
𠑹
𠅄
龹
伬
邨
艸
件
𠚺
圪蹴
圪节
圪针
圪塔
圪垯
