Bản dịch của từ 圪垯 trong tiếng Việt

圪垯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

圪垯 (Danh từ)

gē da
01

Mụn cơm

同'疙瘩'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gò đất nhỏ

小土丘也作圪塔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圪垯

da

圪
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【KHẤT】
Các biến thể:
屹, 𡉛, 𡍡
Hình thái radical:
⿰,土,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép