Bản dịch của từ 圪溜 trong tiếng Việt
圪溜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
圪溜 (Động từ)
【gē liū】
01
(Phương ngữ) uốn cong, uốn cong; nhường nhịn, cúi đầu, nhượng bộ (thông tục)
方言。弯曲。引申为屈服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圪溜
gē
圪
liū
溜
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【KHẤT】
- Các biến thể:
- 屹, 𡉛, 𡍡
- Hình thái radical:
- ⿰,土,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饹
咯
鸽
胳
袼
㢦
紇
仡
肐
滒
牫
割
鿓
枽
㜇
洂
曅
礏
㓈
擫
鐷
页
䧨
曳
塆
垜
垄
堢
埜
坷
堾
墅
堖
㙦
鿍
垝
𠄥
仹
𠂣
岃
𠑹
𠅄
龹
伬
邨
艸
件
𠚺
圪蹴
圪节
圪针
圪塔
圪垯
