Bản dịch của từ 圫 trong tiếng Việt
圫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
圫 (Danh từ)
【tuō】
01
Dùng để chỉ tên địa danh: Lê Thoát (ở tỉnh Hồ Nam, thành phố Trường Sa, nay gọi là Lê Tạc). (Tên riêng, dễ nhớ như tên người Việt)
用于地名:黎~(在湖南省长沙,今作“黎托”)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 墺
- Hình thái radical:
- ⿰,土,乇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵥
㽣
稶
篽
蕷
䘘
愈
雨
䢩
䬛
籞
吁
肫
諄
㡒
啍
迍
衠
淳
宒
窀
谆
忳
屯
㙶
堎
塣
圮
埤
塭
墎
垢
塬
堒
㘨
埉
讽
丢
𠘸
癿
㚏
𠀜
氖
芗
汚
闬
吇
汲
