ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
圬人
Bảng phân tích âm vị 圬
Wū
Thợ hồ; người thợ xây, chuyên trát vữa và xây tường (Hán-Việt: 圬 = ô/ư? nhưng thường hiểu là thợ hồ)
泥瓦匠人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wū
圬
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép