Bản dịch của từ 圬墁 trong tiếng Việt
圬墁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
圬墁 (Động từ)
【wū màn】
01
Lát, trát kín bằng vữa hoặc đất; lót nền, bịt kín khe hở (thường nói về trát nền, lấp đầy bề mặt)
1.亦作“圬镘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quét, tô tường; trát, phủ lớp vữa/xi măng lên tường (hành động làm đẹp hoặc bảo vệ bề mặt tường).
2.涂饰墙壁,粉刷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圬墁
wū
圬
màn
墁
Các từ liên quan
圬人
圬工
圬者
圬镘
