Bản dịch của từ 圬工 trong tiếng Việt
圬工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
圬工 (Danh từ)
【wū gōng】
01
Từ cổ gọi nghề thợ xây/đắp gạch, làm mái; tức “thợ hồ” (người thợ làm công việc ốp gạch, lợp ngói, xây tường).
瓦工的旧称。指砌砖﹑盖瓦等工作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圬工
wū
圬
gōng
工
Các từ liên quan
圬人
圬墁
圬者
圬镘
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
