ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
圬者
Bảng phân tích âm vị 圬
Wū
Người đắp đất, thợ nện đất (圬人) — người thực hiện việc đắp, lấp hoặc nện đất; trong văn cổ có tên riêng (ví dụ: 《圬者王承福传》)
圬人。唐韩愈有《圬者王承福传》。
wū
圬
zhě
者
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép