Bản dịch của từ 圬镘 trong tiếng Việt

圬镘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

圬镘 (Danh từ)

wū màn
01

Xây nền, trát, ốp (bề mặt tường/sàn bằng vữa hoặc vật liệu), xem 圬墁; (hán việt: Ốp/Âu mạn)

见“圬墁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圬镘

màn

Các từ liên quan

圬人
圬墁
圬工
圬者
圬
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
杇, 釫, 鋘
Hình thái radical:
⿰,土,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép