Bản dịch của từ 圭瓒 trong tiếng Việt

圭瓒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

圭瓒 (Danh từ)

guī zàn
01

Một loại vật dụng rượu làm bằng ngọc thời cổ, hình dạng giống muôi có cán như cái, dùng trong tế lễ.

古代的一种玉制酒器,形状如勺,以圭为柄,用于祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圭瓒

guī

zàn

圭
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,土,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép