Bản dịch của từ 圭窬 trong tiếng Việt
圭窬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
圭窬 (Danh từ)
【guī yú】
01
Một loại cửa nhỏ hình như cái圭(guī)đắp trên tường; 轉指窮困人家、簡陋的門戶(比喻貧寒之家)
墙上如圭形的小门。借指贫苦穷困的人家。。礼记.儒行:「儒有一亩之宫,环堵之室,筚门圭窬,蓬户瓮牖。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圭窬
guī
圭
yú
窬
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 珪
- Hình thái radical:
- ⿱,土,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘬
鳺
雟
郌
龟
闺
茥
归
規
櫰
摫
巂
墑
壓
堌
堶
垊
堫
堻
壦
埛
墲
塒
塱
扜
㜽
朶
䏌
纡
忕
犲
圪
㝌
扨
钇
吏
圭臬
圭表
圭角
日圭
圭躔
乌拉圭
巴拉圭
圭亚那
安圭拉
利隆圭
