Bản dịch của từ 圮下 trong tiếng Việt

圮下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

圮下 (Danh từ)

pǐ xià
01

Chỗ lõm, hố do mặt đất sụt lún; vùng đất trũng vì nền đất bị đổ sập

地面塌陷而形成的低洼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圮下

xià

Các từ liên quan

圮倾
圮剥
圮地
圮坏
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
圮
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
䤏, 𡉏, 𡺮
Hình thái radical:
⿰,土,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép