Bản dịch của từ 圮剥 trong tiếng Việt

圮剥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

圮剥 (Động từ)

pǐ bāo
01

Làm hư hại; làm tổn thương, phá hủy (vật hoặc bộ phận nào đó)

1.毁伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hủy hoại, bóc mòn; ăn mòn phá hủy (thân thể vật thể, đất đai, công trình)

2.毁坏剥蚀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圮剥

Các từ liên quan

圮下
圮倾
圮地
圮坏
剥乱
圮
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
䤏, 𡉏, 𡺮
Hình thái radical:
⿰,土,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép