Bản dịch của từ 圮族 trong tiếng Việt
圮族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
圮族 (Danh từ)
【pǐ zú】
01
Gia tộc suy tàn; họ hàng cũ đã thoái trào (một dòng họ từng hưng vượng nhưng nay suy sập)
2.指衰败的旧家族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để tiêu diệt hoặc tiêu diệt một chủng tộc nào đó; gây ra sự tuyệt chủng của một gia đình hoặc một nhóm dân tộc (chủ yếu được sử dụng trong các văn bản viết hoặc cổ)
1.毁害族类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圮族
pǐ
圮
zú
族
Các từ liên quan
圮下
圮倾
圮剥
圮地
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
- Các biến thể:
- 䤏, 𡉏, 𡺮
- Hình thái radical:
- ⿰,土,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
否
㨽
䚹
仳
擗
嚭
劈
癖
䤏
苉
噽
脴
垙
塓
墹
㙉
埚
埳
㙐
壠
㙦
壟
塳
堃
奷
㠵
肌
庆
𠚅
𠂬
𠇋
𠕾
圶
䢹
吃
吁
颓圮
坍圮
圮绝
