Bản dịch của từ 圮毁 trong tiếng Việt

圮毁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

圮毁 (Động từ)

pí huǐ
01

Sụp đổ, đổ nát; (chỉ công trình, đê, tường) bị sập hỏng hoàn toàn

坍塌毁坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圮毁

huǐ

Các từ liên quan

圮下
圮倾
圮剥
圮地
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
圮
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
䤏, 𡉏, 𡺮
Hình thái radical:
⿰,土,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép