Bản dịch của từ 圮溺 trong tiếng Việt

圮溺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

圮溺 (Động từ)

pǐ nì
01

Bị nước làm ngập và phá hủy; bị nước cuốn/nhấn chìm (tổn hại do lũ, sạt lở)

淹毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圮溺

Các từ liên quan

圮下
圮倾
圮剥
圮地
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
圮
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
䤏, 𡉏, 𡺮
Hình thái radical:
⿰,土,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép