Bản dịch của từ 圮滞 trong tiếng Việt

圮滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

圮滞 (Tính từ)

pǐ zhì
01

Nghẹt, tắc; bị chặn, ứ lại (nước, đường, giao thông, công việc) — Hán-Việt: ( bại, sụp ), ( trệ, ứ).

壅塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圮滞

zhì

Các từ liên quan

圮下
圮倾
圮剥
圮地
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
圮
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
䤏, 𡉏, 𡺮
Hình thái radical:
⿰,土,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép