Bản dịch của từ 圮缺 trong tiếng Việt
圮缺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
圮缺 (Tính từ)
【pǐ quē】
01
Cửa cổng, lối vào (cổ) bị hỏng/đổ; chỗ sụp, vỡ ở tường thành hoặc thành quách (cổ) — thường viết hoặc gọi là “圯阙”
1.亦作“圯阙”。
Ví dụ
02
Nghiêng đổ, đổ sụp; khuyết thiếu, hư hỏng (công trình, cấu trúc) — Hán Việt: 'bị quy' (âm Hán Việt: 'bị'/'ự' không phổ biến)
2.倾毁,残缺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圮缺
pǐ
圮
quē
缺
Các từ liên quan
圮下
圮倾
圮剥
圮地
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
- Các biến thể:
- 䤏, 𡉏, 𡺮
- Hình thái radical:
- ⿰,土,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
否
㨽
䚹
仳
擗
嚭
劈
癖
䤏
苉
噽
脴
垙
塓
墹
㙉
埚
埳
㙐
壠
㙦
壟
塳
堃
奷
㠵
肌
庆
𠚅
𠂬
𠇋
𠕾
圶
䢹
吃
吁
颓圮
坍圮
圮绝
