Bản dịch của từ 圮隔 trong tiếng Việt
圮隔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
圮隔 (Động từ)
【pǐ gé】
01
Cô lập; ngăn cách, tách rời hoàn toàn (thường chỉ trạng thái bị chia cắt, cách trở)
隔绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圮隔
pǐ
圮
gé
隔
Các từ liên quan
圮下
圮倾
圮剥
圮地
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
- Các biến thể:
- 䤏, 𡉏, 𡺮
- Hình thái radical:
- ⿰,土,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
否
㨽
䚹
仳
擗
嚭
劈
癖
䤏
苉
噽
脴
垙
塓
墹
㙉
埚
埳
㙐
壠
㙦
壟
塳
堃
奷
㠵
肌
庆
𠚅
𠂬
𠇋
𠕾
圶
䢹
吃
吁
颓圮
坍圮
圮绝
