Bản dịch của từ 圯上老人 trong tiếng Việt

圯上老人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

圯上老人 (Danh từ)

yí shàng lǎo rén
01

Ông già ở Di Kiều 圯橋; tức Hoàng Thạch Công 黃石公; vị tiên; thầy của Trương Lương 張良 nhà Hán. § Xem: di kiều 圯橋.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圯上老人

shàng

lǎo

rén

Các từ liên quan

圯上书
圯下
圯下兵法
圯下老
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
老一辈
老丈
老丈人
老三届
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
圯
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
𡉏, 𡊊, 𪣀
Hình thái radical:
⿰,土,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép