Bản dịch của từ 圯桥 trong tiếng Việt
圯桥
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
圯桥 (Từ chỉ nơi chốn)
【yí qiáo】
01
Tên đất thuộc tỉnh Giang Tô 江蘇. Cuối đời Tần Trương Lương 張良 gặp Hoàng Thạch Công 黃石公 ở đây và được trao binh thư để phò nhà Hán.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圯桥
yí
圯
qiáo
桥
Các từ liên quan
圯上书
圯上老人
圯下
圯下兵法
桥丁
桥代
桥冢
