Bản dịch của từ 地丑德齐 trong tiếng Việt

地丑德齐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地丑德齐 (Tính từ)

dì chǒu dé qí
01

Địa xú đức tề; xú: đồng loại. đất bằng nhau, đức tương đồng. chỉ điều kiện hai bên giống nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地丑德齐

chǒu

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
德举
德义
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép