Bản dịch của từ 地主 trong tiếng Việt
地主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地主 (Danh từ)
【dì zhǔ】
01
Chủ đất địa phương, người sở hữu đất đai ở địa phương, thường là chủ nhà hay chủ ruộng đất đối với khách đến thăm.
1.当地的主人。对来往客人而言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thần đất, vị thần cai quản đất đai trong tín ngưỡng dân gian
2.神名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chủ đất, người sở hữu ruộng đất hoặc mảnh đất canh tác.
3.田地的主人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Người hoặc giai cấp sở hữu đất đai, sống nhờ bóc lột nông dân.
4.占有土地,靠剥削农民为生的人或阶级。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地主
dì
地
zhǔ
主
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
