Bản dịch của từ 地乳 trong tiếng Việt
地乳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地乳 (Danh từ)
【dì rǔ】
01
Tên gọi của vùng đất 于阗 (Yutian) theo dịch nghĩa từ tiếng Phạn, trong đó '地' nghĩa là đất, '乳' nghĩa là vú hoặc sữa, ám chỉ vùng đất màu mỡ, phì nhiêu.
2.梵文化名称Gostana的意译,指于阗。go,梵文“地,大地”之意;stana,梵文“乳房”之意。
Ví dụ
02
Ngực mẹ đất, chỉ vùng núi Kỳ Sơn (岐山) – nơi được ví như “bầu sữa” nuôi dưỡng đất đai.
1.地母之乳房。指岐山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地乳
dì
地
rǔ
乳
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
