Bản dịch của từ 地分 trong tiếng Việt
地分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地分 (Danh từ)
【dì fēn】
01
Vùng đất được phân chia; lãnh thổ.
2.分封之地;领地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bước đi, hành động
5.犹地步。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vùng, khu vực, địa điểm.
3.地区,地段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Địa điểm quân đội đóng quân
1.军队的驻地。
Ví dụ
05
Địa vị, vị trí trong xã hội hoặc một tổ chức.
4.犹地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地分
dì
地
fēn
分
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
