Bản dịch của từ 地动山摇 trong tiếng Việt

地动山摇

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地动山摇 (Thành ngữ)

dì dòng shān yáo
01

Khi có động đất, đất rung chuyển, núi non lắc lư; mô tả sức mạnh lớn lao hoặc cuộc đấu tranh kịch liệt.

地震发生时大地颤动,山河摇摆。亦形容声势浩大或斗争激烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地动山摇

dòng

shān

yáo

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
动不动
动举
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép