Bản dịch của từ 地塞米松 trong tiếng Việt
地塞米松
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地塞米松 (Danh từ)
【dì sāi mǐ sōng】
01
Thuốc tổng hợp corticosteroid giúp giảm viêm, hạ sốt, chống dị ứng và tăng cường phản ứng thần kinh, dùng điều trị nhiều bệnh nghiêm trọng như nhiễm trùng nặng, dị ứng, viêm khớp, hen suyễn.
合成的肾上腺皮质激素类药。能减轻机体对各种损伤引起的病理反应,减少炎性渗出。在严重感染时与大剂量抗生素合用,有良好的退热、抗毒、抗休克作用,并能缓解症状。对神经系统可提高兴奋性。用于各种急性严重感染、过敏性疾病、风湿病、类风湿病、肾病、严重支气管哮喘、红斑狼疮、血小板减少性紫癜、粒细胞减少症等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地塞米松
dì
地
sāi
塞
mǐ
米
sōng
松
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
