Bản dịch của từ 地平面 trong tiếng Việt

地平面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地平面 (Danh từ)

dì píng miàn
01

Mặt phẳng ngang của đất, giống như mặt đất phẳng đứng trước mắt ta.

大地的水平面。天文学上指与地球半径成直角的平面。即以站立的观测者为中心的垂直平面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地平面

píng

miàn

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
平一
平一公
平三套
平上帻
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép