Bản dịch của từ 地心引力 trong tiếng Việt
地心引力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地心引力 (Danh từ)
【dì xīn yǐn lì】
01
Lực hút của Trái Đất kéo mọi vật về phía tâm đất, khiến vật thể rơi xuống đất và các vệ tinh quay quanh Trái Đất.
地球吸引其他物体的力,力的方向指向地心。物体落地,月亮和人造卫星绕地球运行,全是这种力作用的结果。也称重力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地心引力
dì
地
xīn
心
yǐn
引
lì
力
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
引丝
引久
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
