Bản dịch của từ 地方自治 trong tiếng Việt

地方自治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地方自治 (Danh từ)

dì fāng zì zhì
01

Tự quản lý công việc địa phương, khác với quản lý của chính phủ trung ương.

地方事务由某个划分的地方政区自己管理(区别于中央政府对这一地区的管理)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地方自治

fāng

zhì

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
方丈
方丈室
自下
自下而上
自不量力
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép