Bản dịch của từ 地球辐射带 trong tiếng Việt
地球辐射带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地球辐射带 (Danh từ)
【dì qiú fú shè dài】
01
Vùng bức xạ quanh trái đất chứa các hạt điện tích cao năng lượng
存在于地球周围的高能带电粒子被地磁场俘获后形成的区域。主要由高能电子和质子组成。按分布的空间区域分为两带:(1)内辐射带。起于离地面几百千米,厚约5000千米,主要由兆电子伏以上的高能质子组成。(2)外辐射带。起于离地面12000千米,延伸到40000多千米,主要由1兆电子伏以上的电子组成。辐射带与极光、磁暴和气辉等地球物理现象密切有关。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地球辐射带
dì
地
qiú
球
fú
辐
shè
射
dài
带
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
球事
球仗
球体
球冠
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
带下
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
