Bản dịch của từ 地空导弹 trong tiếng Việt
地空导弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地空导弹 (Danh từ)
【dì kōng dǎo dàn】
01
Tên gọi khác là “tên lửa phòng không”, là loại tên lửa phóng từ mặt đất để tấn công mục tiêu trên không.
也称“防空导弹”。从陆地上发射,攻击空中目标的导弹。可分远程(100千米以上)、中程(20地空导弹100千米)和近程(20千米以下)地空导弹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地空导弹
dì
地
kōng
空
dǎo
导
dàn
弹
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
导习
导产
导从
导仗
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
