Bản dịch của từ 地穿甲 trong tiếng Việt

地穿甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地穿甲 (Danh từ)

dì chuān jiǎ
01

Tuyết rơi xuống đất, lập tức đông lại, trơn nhẵn và cứng như giáp sắt.

雪落在地面,立即凝结,光滑坚硬如铁甲,俗谓之地穿甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地穿甲

chuān

穿

jiǎ

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép