Bản dịch của từ 地窝子 trong tiếng Việt

地窝子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地窝子 (Danh từ)

dì wō zǐ
01

Căn chòi đơn sơ, một phần nằm dưới đất, dùng để trú tạm hoặc làm nơi chứa đồ.

半在地下半在地上的简陋棚屋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地窝子

zi

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép